vice versa
/ˌvaɪ.sə ˈvɝː.sə/Used to say that the opposite of what has just been said is also true.
Tiếng Việt
ngược lại
VÁI-xờ VƠ-sờ
Nhấn mạnh âm 'VÁI' và 'VƠ', các âm sau đọc nhẹ hơn. Chú ý phát âm rõ âm 's' ở giữa.
Được sử dụng để nói rằng điều ngược lại với những gì vừa được nói cũng đúng.
Meanings
1 meaning
1Used to indicate that the reverse of what you have just said is also true.general
Được sử dụng để chỉ ra rằng điều ngược lại với những gì bạn vừa nói cũng đúng.
“With this software, descriptions can replace names and vice versa.”
“Với phần mềm này, các mô tả có thể thay thế cho tên gọi và ngược lại.”
- He doesn't trust her, and vice versa.
- Teachers can learn from their students, and vice versa.
- The police have a duty to protect the public, and vice versa.
Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn cách dùng từ này. Hãy nhớ 'vice versa' thường đi kèm với 'and' (and vice versa) hoặc 'or' (or vice versa) ở cuối câu. Không dùng nó ở đầu câu để chỉ sự tương phản (thay vào đó hãy dùng 'conversely').
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- and vice versa
- or vice versa
- true and vice versa
- apply and vice versa
Grammar & forms
Usage patterns
- and vice versa
- or vice versa
Avoid mistakes
Common mistakes
He likes her and visa versa.
He likes her and vice versa.
Common spelling and pronunciation error confusing 'vice' with 'visa'.
The reverse is vice versa.
The reverse is true, and vice versa.
Redundant usage; 'vice versa' already means the reverse is true.
I will go there and vice versa.
I will go there and he will come here.
'Vice versa' requires two distinct elements that can be logically swapped.
Vice versa, she hates him.
Conversely, she hates him.
'Vice versa' is rarely used at the beginning of a sentence to introduce a contrasting thought.
We can do it vice versa.
We can do it the other way around.
While understandable, 'the other way around' is more natural when used as an adverbial phrase of manner without 'and/or'.
Don't confuse with
- conversely
introducing a statement or idea which reverses one that has just been made or referred to
“He was regarded as a hero, or conversely, as a traitor.”
'Vice versa' is usually added at the end of a sentence to show the reverse is also true, while 'conversely' usually starts a new clause.
Academic collocations
Words that pair with "vice versa" in formal and academic writing
- verb
- applyworkoperate
- preposition
- andor
In context
Real-world examples
- daily life
I help him with his homework, and vice versa.
Tôi giúp anh ấy làm bài tập về nhà, và ngược lại.
Thể hiện sự giúp đỡ qua lại, một giá trị tốt đẹp trong văn hóa cộng đồng và tình bạn của người Việt.
- business
The company relies on its suppliers, and vice versa.
Công ty phụ thuộc vào các nhà cung cấp của mình, và ngược lại.
Phản ánh mối quan hệ đối tác kinh doanh đôi bên cùng có lợi (win-win) rất phổ biến trong môi trường doanh nghiệp tại Việt Nam.
- academic
Theory informs practice, and vice versa.
Lý thuyết định hướng thực hành, và ngược lại.
Nhấn mạnh phương châm 'học đi đôi với hành' trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
- technology
You can convert PDF to Word, and vice versa.
Bạn có thể chuyển đổi PDF sang Word, và ngược lại.
Một tình huống cực kỳ quen thuộc với giới văn phòng và sinh viên Việt Nam khi xử lý tài liệu hàng ngày.
- relationships
She respects her colleagues, and vice versa.
Cô ấy tôn trọng đồng nghiệp của mình, và ngược lại.
Thể hiện văn hóa tôn trọng lẫn nhau, đề cao sự hòa hợp trong môi trường làm việc tập thể ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'vice versa' thường được dịch ngắn gọn là 'ngược lại' hoặc 'và ngược lại' (khi đi kèm với 'and').
- Cụm từ này được sử dụng rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết ở Việt Nam, đặc biệt trong môi trường học thuật và công sở khi muốn thể hiện mối quan hệ hai chiều hoặc sự tương hỗ.
Etymology
From Latin 'vice versā', meaning 'the position being reversed', from 'vicis' (arrangement, order, position) and 'versus' (turned). First recorded in English in the early 17th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy dành cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển chuyên ngành và thông dụng, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh.